吻螭

wěn chī vẫn li

Hán Việt: vẫn li · Pinyin: wěn chī

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兽头,屋脊上的一种装饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽头,屋脊上的一种装饰物。