吻貝目 vẫn bối mục Hán Việt: vẫn bối mục Tổng quan Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 貝 (bối) + 目 (mục)Hán Việtvẫn bối mụcCấu tạo吻 + 貝 + 目 · vẫn + bối + mục nghĩa thành phần: vẫn + bối + mục Nghĩa EngCihui Rhynchonellida