吻部

wěn bù vẫn bộ

Hán Việt: vẫn bộ · Pinyin: wěn bù

Tổng quan

mõm

Cấu tạo: (vẫn) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mõm

Eng

  • CC-CEDICT snout
  • Cihui snout