吼叫
hống khiếu
Hán Việt: hống khiếu · Pinyin: hǒu jiào
Tổng quan
hú
Nghĩa
Việt
- Cihui hú
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大聲的呼喊。如:「動物園裡的獅子突然大聲吼叫,把參觀的遊客嚇了一跳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大声叫:狮子~着扑上去|人们愤怒地~起来。
Eng
- CC-CEDICT to howl; to bellow; to yell
- Cihui to howl; to bellow; to yell