吼掷 hống trịch Hán Việt: hống trịch Tổng quan Cấu tạo: 吼 (hống) + 掷 (trịch)Hán Việthống trịchCấu tạo吼 + 掷 · hống + trịch nghĩa thành phần: hống + trịch