吾和理 wú hé lǐ · ngô hòa lí Hán Việt: ngô hòa lí · Pinyin: wú hé lǐ Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 和 (hòa) + 理 (lí)Pinyinwú hé lǐHán Việtngô hòa líCấu tạo吾 + 和 + 理 · ngô + hòa + lí nghĩa thành phần: ngô + hòa + lí