吾過矣 wú guò yǐ · ngô quá hĩ Hán Việt: ngô quá hĩ · Pinyin: wú guò yǐ Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 過 (quá) + 矣 (hĩ)Pinyinwú guò yǐHán Việtngô quá hĩCấu tạo吾 + 過 + 矣 · ngô + quá + hĩ nghĩa thành phần: ngô + quá + hĩ