吾道東 wú dào dōng · ngô đạo đông Hán Việt: ngô đạo đông · Pinyin: wú dào dōng Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 道 (đạo) + 東 (đông)Pinyinwú dào dōngHán Việtngô đạo đôngCấu tạo吾 + 道 + 東 · ngô + đạo + đông nghĩa thành phần: ngô + đạo + đông