吾道非 wú dào fēi · ngô đạo phi Hán Việt: ngô đạo phi · Pinyin: wú dào fēi Tổng quan Cấu tạo: 吾 (ngô) + 道 (đạo) + 非 (phi)Pinyinwú dào fēiHán Việtngô đạo phiCấu tạo吾 + 道 + 非 · ngô + đạo + phi nghĩa thành phần: ngô + đạo + phi