吿朔 gù shuò · cáo sóc Hán Việt: cáo sóc · Pinyin: gù shuò Tổng quan Cấu tạo: 吿 (cáo) + 朔 (sóc)Pinyingù shuòHán Việtcáo sócCấu tạo吿 + 朔 · cáo + sóc nghĩa thành phần: cáo + sóc