吿朔 gù shuò·cáo sóc Hán Việt: cáo sóc · Pinyin: gù shuò Tổng quan Cấu tạo: 吿 (cáo) + 朔 (sóc)Pinyingù shuòHán Việtcáo sócCấu tạo吿 + 朔 · cáo + sóc nghĩa thành phần: cáo + sóc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cáo sócĐứcHandedict Ahnenopfer (am ersten Tag des Monats) (S, Rel) Từ liên quan Gần nghĩa朔北 · 朔城 · 朔境 · 朔州 · 朔方 · 朔日 · 朔晦 · 朔月