呀口 ya kǒu · nha khẩu Hán Việt: nha khẩu · Pinyin: ya kǒu Tổng quan Cấu tạo: 呀 (nha) + 口 (khẩu)Pinyinya kǒuHán Việtnha khẩuCấu tạo呀 + 口 · nha + khẩu nghĩa thành phần: nha + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张大口。Tân Hoa Tự Điển 1.张大口。