呀吁 ya xū·nha dụ Hán Việt: nha dụ · Pinyin: ya xū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.集体劳动时的呼应声。 Cấu tạo: 呀 (nha) + 籲 (dụ)Pinyinya xūHán Việtnha dụCấu tạo呀 + 籲 · nha + dụ nghĩa thành phần: nha + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.集体劳动时的呼应声。 Từ liên quan Gần nghĩa吁吁 · 吁咈 · 吁嗟 · 吁求 · 吁请 · 籲俊 · 籲天 · 籲求