呀呀呼

yā yā hūnha nha hô

Hán Việt: nha nha hô · Pinyin: yā yā hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"呀呀唔"。亦作"呀呀呜"。 2.叹词。表示惊异或不以为然。 3.叹词。表示不值一谈或不中用。

Cấu tạo: 呀 (nha) + 呀 (nha) + 呼 (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呀呀唔"。亦作"呀呀呜"。 2.叹词。表示惊异或不以为然。 3.叹词。表示不值一谈或不中用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呀呀学语 · 呀呀學語 · 呀呀呜 · 呀呀唔 · 呀呀嗚 · 呀呀