呀呀唔

yā yā wú nha nha ngô

Hán Việt: nha nha ngô · Pinyin: yā yā wú

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nha) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"呀呀呼"。