呀呀學語
nha nha học ngữ
Hán Việt: nha nha học ngữ · Pinyin: yā yā xué yǔ
Tổng quan
/'bæblmənt/, tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con), sự nói lảm nhảm, sự, tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối), sự tiết lộ (bí mật), bập bẹ, bi bô (trẻ con), nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép, rì rào, róc rách (suối), tiết lộ (bí mật)
Nghĩa
Việt
- Cihui /'bæblmənt/, tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con), sự nói lảm nhảm, sự, tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối), sự tiết lộ (bí mật), bập bẹ, bi bô (trẻ con), nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép, rì rào, róc rách (suối), tiết lộ (bí mật)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呀呀:象声词,摹拟婴儿学说话的声音。形容婴儿咿咿呀呀地学大人说话的神情。
Eng
- CC-CEDICT see 咿呀學語|咿呀学语[yi1 ya1 xue2 yu3]
- Cihui see 咿呀學語|咿呀学语