呀呀學語

yā yā xué yǔnha nha học ngữ

Hán Việt: nha nha học ngữ · Pinyin: yā yā xué yǔ

Tổng quan

/'bæblmənt/, tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con), sự nói lảm nhảm, sự, tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối), sự tiết lộ (bí mật), bập bẹ, bi bô (trẻ con), nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép, rì rào, róc rách (suối), tiết lộ (bí mật)

新华 · Tân Hoa Đại lục

呀呀:象声词,摹拟婴儿学说话的声音。形容婴儿咿咿呀呀地学大人说话的神情。

Cấu tạo: 呀 (nha) + 呀 (nha) + 學 (học) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bập bẹ

Eng

  • Cihui see 咿呀學語; 咿呀学语

Từ liên quan

Gần nghĩa

呀呀呜 · 呀呀呼 · 呀呀唔 · 呀呀嗚