呀呷
nha hạp
Hán Việt: nha hạp · Pinyin: ya gā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開合吞吐的樣子。晉.木華〈海賦〉:「猶尚呀呷,餘波獨湧。」《新五代史.卷六五.十國世家.南漢世家》:「不覺朵頤,垂涎呀呷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吞吐开合貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.吞吐开合貌。
Hán Việt: nha hạp · Pinyin: ya gā