呀然

ya rán nha nhiên

Hán Việt: nha nhiên · Pinyin: ya rán

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.吃驚的樣子。如:「他得知事件真相,不覺呀然一驚。」《浮生六記.卷二.閒情記趣》:「余年幼,方出神,不覺呀然驚恐。」 2.門開、關的聲音。如:「一陣風襲來,剛關上的門呀然而開。」《文明小史》第五二回:「裡面琅琅的一陣響,兩扇門早呀然而闢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张口貌;张开貌; 深广貌; 开口笑貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张口貌;张开貌。 2.深广貌。 3.开口笑貌。