呀許

ya xǔ nha hứa

Hán Việt: nha hứa · Pinyin: ya xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (hứa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集体劳动歌呼声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集体劳动歌呼声。