呀豁

ya huō nha khoát

Hán Việt: nha khoát · Pinyin: ya huō

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (khoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.張口空洞的樣子。唐.韓愈〈贈劉師服〉詩:「我今呀豁落者多,所存十餘皆兀臲。」 2.空曠遼闊的樣子。唐.高適〈東征賦〉:「眺睢源之呀豁,倚楚關之雄壯。」宋.孔平仲〈天門山〉詩:「清晨放舟出,回首見呀豁。」 3.敞開。清.黃景仁〈道中偶成〉詩:「萬家曉夢猶未醒,帶黑城門半呀豁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽阔貌;空貌; 敞开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔貌;空貌。 2.敞开。