呀赫 ya hè · nha hách Hán Việt: nha hách · Pinyin: ya hè Tổng quan Cấu tạo: 呀 (nha) + 赫 (hách)Pinyinya hèHán Việtnha háchCấu tạo呀 + 赫 · nha + hách nghĩa thành phần: nha + hách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高大貌。