呂宋 lǚ sòng · lữ tống Hán Việt: lữ tống · Pinyin: lǚ sòng Tổng quan Cấu tạo: 呂 (lữ) + 宋 (tống)Pinyinlǚ sòngHán Việtlữ tốngCấu tạo呂 + 宋 · lữ + tống nghĩa thành phần: lữ + tống Nghĩa EngCihui 呂宋 ǚsòng p.w. LuzonjaJMdict Luzon (Philippines)