呂望

lǚ wàng lữ vọng

Hán Việt: lữ vọng · Pinyin: lǚ wàng

Tổng quan

xem Khương Tử Nha 姜子牙

Cấu tạo: (lữ) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem Khương Tử Nha 姜子牙

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。指周初賢臣呂尚。參見「呂尚」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即周初人吕尚。尚年老。隐于渔钓,文王出猎,遇于渭滨,与语大悦,曰"吾太公望子久矣。"故号之曰太公望◇世亦称吕望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即周初人吕尚。尚年老。隐于渔钓,文王出猎,遇于渭滨,与语大悦,曰"吾太公望子久矣。"故号之曰太公望◇世亦称吕望。

Eng

  • CC-CEDICT see Jiang Ziya 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]
  • Cihui see Jiang Ziya 姜子牙