呃嚇 è xià · ách hách Hán Việt: ách hách · Pinyin: è xià Tổng quan Cấu tạo: 呃 (ách) + 嚇 (hách)Pinyinè xiàHán Việtách háchCấu tạo呃 + 嚇 · ách + hách nghĩa thành phần: ách + hách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。