呃喔
ách ác
Hán Việt: ách ác · Pinyin: è ō
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容雞、雉等的啼聲。《文選.潘岳.射雉賦》:「班尾揚翹,雙角特起。良游呃喔,引之規裡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。禽鸟啼声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。禽鸟啼声。
Hán Việt: ách ác · Pinyin: è ō