呃嚱 è xì · ách hi Hán Việt: ách hi · Pinyin: è xì Tổng quan Cấu tạo: 呃 (ách) + 嚱 (hi)Pinyinè xìHán Việtách hiCấu tạo呃 + 嚱 · ách + hi nghĩa thành phần: ách + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"呝嚱"; 叹词。叹息声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呝嚱"。 2.叹词。叹息声。