呃氣 ách khí Hán Việt: ách khí Tổng quan Cấu tạo: 呃 (ách) + 氣 (khí)Hán Việtách khíCấu tạo呃 + 氣 · ách + khí nghĩa thành phần: ách + khí Nghĩa EngCihui 呃氣 èqì n. belching of gas