呃逆

è nìách nghịch

Hán Việt: ách nghịch · Pinyin: è nì

Tổng quan

nấc cụt

新华 · Tân Hoa Đại lục

由于膈肌痉挛,急促吸气后,声门突然关闭,发出声音。通称打嗝儿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

因橫隔膜的痙攣引起不自主的快速吸氣,在聲門突然關閉而停止吸氣,伴隨著尖銳而獨特的聲音。也稱為「打嗝」。

Cấu tạo: 呃 (ách) + 逆 (nghịch)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Bệnh nấc cụt (hiccough).; nấc; nấc cục; cái nấc; ệnh nấc cụt (hiccough).; nấc cụt , ợ; nấc cụt
  • Biên soạn hiccup

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因橫隔膜的痙攣引起不自主的快速吸氣,在聲門突然關閉而停止吸氣,伴隨著尖銳而獨特的聲音。也稱為「打嗝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于膈肌痉挛,急促吸气后,声门突然关闭,发出声音。通称打嗝儿。
  • Kaggle Zh-Vi singultus

Eng

  • Cihui to hiccup; to belch
  • Tần suất từ n. hiccup

other

  • Nguồn khác Bệnh nấc cụt (hiccough)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呃呃 · 逆产 · 逆伦 · 逆修 · 逆倫 · 逆光 · 逆势 · 逆化