呃逆

è nì ách nghịch

Hán Việt: ách nghịch · Pinyin: è nì

Tổng quan

nấc cụt | ợ ệnh nấc cụt (hiccough). ách nghịch ách nghịch ☆Bệnh nấc cụt (hiccough).

Cấu tạo: (ách) + (nghịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấc cụt | ợ ệnh nấc cụt (hiccough). ách nghịch ách nghịch ☆Bệnh nấc cụt (hiccough).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因橫隔膜的痙攣引起不自主的快速吸氣,在聲門突然關閉而停止吸氣,伴隨著尖銳而獨特的聲音。也稱為「打嗝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于膈肌痉挛,急促吸气后,声门突然关闭,发出声音。通称打嗝儿。

Eng

  • CC-CEDICT to hiccup|to belch
  • Cihui to hiccup; to belch