呆人

ngốc nhân

Hán Việt: ngốc nhân

Tổng quan

trố mắt nhìn, nhìn trâng tráo

Cấu tạo: (ngốc) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trố mắt nhìn, nhìn trâng tráo

Eng

  • Cihui 呆人 āirén n. 1. mentally retarded person 2. dumb/stupid person