呆人

ngốc nhân

Hán Việt: ngốc nhân

Tổng quan

trố mắt nhìn, nhìn trâng tráo

Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đần độn
  • Tần suất từ trố mắt nhìn, nhìn trâng tráo
  • Biên soạn 1. mentally retarded person 2. dumb/stupid person

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gawp

Eng

  • Cihui 呆人 āirén n. 1. mentally retarded person 2. dumb/stupid person
  • Tần suất từ n. 1. mentally retarded person 2. dumb/stupid person

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人