呆住

dāi zhùngốc trụ

Hán Việt: ngốc trụ · Pinyin: dāi zhù

Tổng quan

sững sờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

因受驚嚇或突發情形而致使一時神志恍惚,未能立即有所反應。如:「他走進屋內,看到裡面一片凌亂,頓時呆住了。」

Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh ngạc
  • Biên soạn r.v. be dumbfounded/stupefied; be scared stiff

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因受驚嚇或突發情形而致使一時神志恍惚,未能立即有所反應。如:「他走進屋內,看到裡面一片凌亂,頓時呆住了。」

Eng

  • Cihui to be dumbfounded; to be astonished

Từ liên quan

Gần nghĩa

呆住了 · 住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友