呆呆挣挣 ngốc ngốc tránh tránh Hán Việt: ngốc ngốc tránh tránh Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 呆 (ngốc) + 挣 (tránh) + 挣 (tránh)Hán Việtngốc ngốc tránh tránhCấu tạo呆 + 呆 + 挣 + 挣 · ngốc + ngốc + tránh + tránh nghĩa thành phần: ngốc + ngốc + tránh + tránh