呆呆挣挣

ngốc ngốc tránh tránh

Hán Việt: ngốc ngốc tránh tránh

Tổng quan

Cấu tạo: (ngốc) + (ngốc) + (tránh) + (tránh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容發愣的樣子。《西遊記》第二三回:「好便似雷驚的孩子,雨淋的蝦蟆,只是呆呆掙掙,翻白眼兒打仰。」