獃在 dāi zài · ngai tại Hán Việt: ngai tại · Pinyin: dāi zài Tổng quan đứng ở Cấu tạo: 獃 (ngai) + 在 (tại)Pinyindāi zàiHán Việtngai tạiCấu tạo獃 + 在 · ngai + tại nghĩa thành phần: ngai + tại Nghĩa ViệtCihui đứng ở