獃坐

dāi zuò ngai tọa

Hán Việt: ngai tọa · Pinyin: dāi zuò

Tổng quan

ngồi yên

Cấu tạo: (ngai) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi yên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傻傻地坐著。如:「他正聚精會神地沉思,想對策,可別誤以為是在那兒呆坐著。」