呆坐

dāi zuòngai tọa

Hán Việt: ngai tọa · Pinyin: dāi zuò

Tổng quan

ngồi yên

新华 · Tân Hoa Đại lục

傻傻地坐著。如:「他正聚精會神地沉思,想對策,可別誤以為是在那兒呆坐著。」

Cấu tạo: 獃 (ngai) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngồi ngẩn ngơ
  • Google Alex v6 ngồi ngốc
  • VietPhrases ngồi yên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傻傻地坐著。如:「他正聚精會神地沉思,想對策,可別誤以為是在那兒呆坐著。」

Đức

  • Handedict hocken

Từ liên quan

Gần nghĩa

呆人 · 呆住 · 呆傻 · 呆僗 · 呆呆 · 呆在 · 呆子 · 呆帐