呆帳
ngốc trướng
Hán Việt: ngốc trướng · Pinyin: dāi zhàng
Tổng quan
nợ xấu
Nghĩa
Việt
- Cihui nợ xấu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 會計上指放出的貸款或貨款收不回來的金額。也作「呆賬」、「壞帳」。
Eng
- CC-CEDICT bad debt
- Cihui bad debt
Hán Việt: ngốc trướng · Pinyin: dāi zhàng
nợ xấu