呆打颏 ngốc đả hài Hán Việt: ngốc đả hài Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 打 (đả) + 颏 (hài)Hán Việtngốc đả hàiCấu tạo呆 + 打 + 颏 · ngốc + đả + hài nghĩa thành phần: ngốc + đả + hài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容發呆、發痴的樣子。元.鄭廷玉《後庭花》第四折:「聽說道荊棘列半日,猛覷了呆打頦一會。」元.無名氏《硃砂擔》第二折:「莫是取命的閻王,殺人的領袖,諕的我呆打頦空張著口,驚急力怕抬頭。」也作「呆答孩」。