呆木 ngốc mộc Hán Việt: ngốc mộc Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 木 (mộc)Hán Việtngốc mộcCấu tạo呆 + 木 · ngốc + mộc nghĩa thành phần: ngốc + mộc Nghĩa EngCihui 呆木 āimù* s.v. impassive; numb