呆版

ngốc bản

Hán Việt: ngốc bản

Tổng quan

ần độn, trơ như gỗ. ngai bản ngai bản ☆Đần độn, trơ như gỗ.

Cấu tạo: (ngốc) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ần độn, trơ như gỗ. ngai bản ngai bản ☆Đần độn, trơ như gỗ.