呆瓜

dāi guā ngốc qua

Hán Việt: ngốc qua · Pinyin: dāi guā

Tổng quan

người ngu ngốc | kẻ ngốc

Cấu tạo: (ngốc) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngu ngốc | kẻ ngốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。即傻瓜。如:「你這個呆瓜,機會來了還不趕快把握。」

Eng

  • CC-CEDICT idiot|fool
  • Cihui idiot; fool