呆病 ngốc bệnh Hán Việt: ngốc bệnh Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 病 (bệnh)Hán Việtngốc bệnhCấu tạo呆 + 病 · ngốc + bệnh nghĩa thành phần: ngốc + bệnh Nghĩa EngCihui 呆病 āibìng n. dementia; idiocy