呆相 ngốc tương Hán Việt: ngốc tương Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 相 (tương)Hán Việtngốc tươngCấu tạo呆 + 相 · ngốc + tương nghĩa thành phần: ngốc + tương Nghĩa EngCihui 呆相 āixiàng n. silly/dull look