呆站

dāi zhàn ngốc trạm

Hán Việt: ngốc trạm · Pinyin: dāi zhàn

Tổng quan

đứng thẫn thờ

Cấu tạo: (ngốc) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng thẫn thờ

Eng

  • CC-CEDICT to stand idly
  • Cihui to stand idly