呆脑呆头 ngốc não ngốc đầu Hán Việt: ngốc não ngốc đầu Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 脑 (não) + 呆 (ngốc) + 头 (đầu)Hán Việtngốc não ngốc đầuCấu tạo呆 + 脑 + 呆 + 头 · ngốc + não + ngốc + đầu nghĩa thành phần: ngốc + não + ngốc + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容言行遲鈍,不靈活的樣子。元.馬致遠《岳陽樓》第三折:「似這等呆腦呆頭勸不回,呸!可不乾賺了我奔走紅塵九千里。」也作「呆頭呆腦」。