呈交

chéng jiāotrình giao

Hán Việt: trình giao · Pinyin: chéng jiāo

Tổng quan

nộp; giao nộp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.上交,递交。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

上呈遞交。如:「他親自將企劃書呈交給長官。」

Cấu tạo: 呈 (trình) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trang trọng và cung kính) trình nộp
  • Cihui đệ trình
  • Tần suất từ nộp; giao nộp; (trang trọng và cung kính) trình nộp , đệ trình; giao nộp
  • Biên soạn 呈交 chéngjiāo v. render; submit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上呈遞交。如:「他親自將企劃書呈交給長官。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.上交,递交。

Eng

  • Cihui 呈交 chéngjiāo v. render; submit
  • Tần suất từ 呈交 chéngjiāo v. render; submit

Đức

  • Handedict Angebot

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保