呈准

trình chuẩn

Hán Việt: trình chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (chuẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.下對上呈具所擬意見,經其批准,稱為「呈准」。 2.呈請上級批准。

Eng

  • Cihui 呈準 héngzhǔn v. presented (to a higher agency) for review and approval