呈味

chéng wèi trình vị

Hán Việt: trình vị · Pinyin: chéng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓散发甘美的气味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓散发甘美的气味。