呈堂 chéng táng · trình đường Hán Việt: trình đường · Pinyin: chéng táng Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 堂 (đường)Pinyinchéng tángHán Việttrình đườngCấu tạo呈 + 堂 · trình + đường nghĩa thành phần: trình + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将罪犯送上公堂受审。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将罪犯送上公堂受审。