呈頭 chéng tóu · trình đầu Hán Việt: trình đầu · Pinyin: chéng tóu Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 頭 (đầu)Pinyinchéng tóuHán Việttrình đầuCấu tạo呈 + 頭 · trình + đầu nghĩa thành phần: trình + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹承当。呈,用同"承"。 2.清代对行会头目的别称。