呈奇

chéng qí trình kì

Hán Việt: trình kì · Pinyin: chéng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示不凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显示不凡。