呈應

chéng yīng trình ứng

Hán Việt: trình ứng · Pinyin: chéng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹支应,承应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹支应,承应。